
Besnik Krasniqi là hậu vệ 36 tuổi, hiện khoác áo FC Drita.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Floriana F.C. | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 2 | 4/8 | — | 6,81 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/8 | — | 6,11 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 2/4 | — | 6,10 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 5/8 | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/11/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/03/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/01/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 22/06/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/06/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 30/11/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 10/07/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/11/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 11/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh55
- Thể lực44