Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Besart Ibraimi

Shkendija TetovoTiền đạoMKD
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Besart Ibraimi là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—6434921000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 349 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Besart Ibraimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-0500000—0——6,50
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ASK Bravo PublikumT 3-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ASK Bravo PublikumB 1-2500000—0——6,50
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs College EuropaT 1-01900000—0——6,50
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ College EuropaT 5-01410000—0——7,20
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-429000003/400/4—6,11
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs SamsunsporB 0-167001006/716/14—6,25
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaB 0-159000005/500/3V5,97
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Slovan BratislavaT 2-072001127/1202/9—6,40
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-1330041110/1312/6—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 425 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/200922425 nghìn €
16/01/201023600 nghìn €
09/09/201023300 nghìn €
04/01/201225500 nghìn €
01/01/201427300 nghìn €
11/04/201528350 nghìn €
16/12/201529600 nghìn €
24/05/201629600 nghìn €
13/12/201629600 nghìn €
16/06/201730600 nghìn €
13/12/201730600 nghìn €
25/05/201831600 nghìn €
11/12/201831600 nghìn €
28/05/201932500 nghìn €
11/12/201932500 nghìn €
07/04/202033400 nghìn €
18/12/202034300 nghìn €
17/05/202134300 nghìn €
27/12/202135200 nghìn €
26/06/202235150 nghìn €
14/12/202235250 nghìn €
18/05/202336250 nghìn €
13/12/202336200 nghìn €
21/05/202437200 nghìn €
16/10/202437200 nghìn €
16/12/202438200 nghìn €
22/05/202538200 nghìn €
17/12/202539200 nghìn €
10/06/202639150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com