
Besart Ibraimi là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 349 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 349 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs ASK Bravo Publikum | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ ASK Bravo Publikum | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs College Europa | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ College Europa | T 5-0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,11 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Samsunspor | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 6/14 | — | 6,25 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | V | 5,97 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 2/9 | — | 6,40 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2009 | 22 | 425 nghìn € |
| 16/01/2010 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/09/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/01/2014 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/04/2015 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/12/2015 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/05/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/12/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/06/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/05/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/12/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/05/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/12/2020 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/05/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 39 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 39 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.