
Besard Sabovic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
17Đá chính
1.651Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 14 | 1.390 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 88% | 53% | 5 | 0 | 6,44 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 63% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 667/751 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/50 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/98 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/118 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 3/4 | — | 6,21 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/53 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 36/42 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 3 | 4/6 | — | 7,38 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 6/12 | V | 6,23 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 3/8 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/55 | 0 | 6/8 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/3 | V | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/12/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/09/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Djurgardens | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Khimki | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kayserispor | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Mjallby AIF | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 16/01/2020 | Djurgardens | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Dalkurd FF | Djurgardens | Cho mượn | — |
| 28/03/2019 | Djurgardens | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Brommapojkarna | Djurgardens | Cho mượn | — |
| 23/03/2017 | Djurgardens | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | Djurgardens U21 | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2015 | Brommapojkarna U17 | Djurgardens U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực45