
Berzan Kücükylidiz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 698 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,53 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/432 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/41 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/76 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 3/10 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/49 | 0 | 5/9 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 3/11 | V | 6,55 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | — | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/67 | 1 | 5/8 | — | 7,04 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 4/9 | — | 6,77 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 7/11 | — | 5,50 |