
Beryly Lubala là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Colchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 69% | 28% | 2 | 0 | 6,30 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 46% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/59 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/32 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 | 23/34 | 0 | 4/12 | V | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 2 | 5/18 | V | 6,41 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/16 | 2 | 7/15 | — | 6,67 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 14/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/8 | — | 6,56 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/03/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/05/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Free Player | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Stevenage Borough | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2025 | Wycombe Wanderers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Burton | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Blackpool | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Colchester United | Blackpool | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Blackpool | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Northampton Town | Blackpool | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Blackpool | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Crawley Town | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Birmingham City | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Birmingham U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh37
- Thể lực32