
Bertuğ Yildirim
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Bertuğ Yildirim là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 284 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 57% | 42% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/28 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 6/14 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 3/8 | V | 6,07 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 6/11 | — | 6,33 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/03/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 20 | 2,7 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 2,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Stade Rennais FC | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Getafe | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Stade Rennais FC | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Atakas Hatayspor | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 5.4M € | 5,4 triệu € |
| 29/06/2023 | Antalyaspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Atakas Hatayspor | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sariyer | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Sariyer Youth | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực49