Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bertrand Traoré

Wolverhampton WanderersTiền đạoBUR
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Bertrand Traoré là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10160000066%0%006,23
Hạng Nhất Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bertrand Traoré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-116000004/600/1—6,23
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 2-1dự bị00000—0———
04/03/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedT 1-07000002/30——6,49
28/02/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 1-121000005/600/4—6,38
14/12/2025Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 1-0700000120/2402/9—6,53
06/12/2025Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-3560000113/1616/9—6,08
04/12/2025Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 1-1dự bị00000—0———
29/11/2025Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 3-2631032218/2425/13—7,58
22/11/2025Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-1640011012/1556/8—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 175 nghìn €2012: —2014: 500 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/201216175 nghìn €
28/02/201216—
10/02/201418500 nghìn €
09/08/2014181,5 triệu €
15/02/2015192,5 triệu €
30/06/2015194,0 triệu €
08/02/2016204,0 triệu €
31/07/2016204,0 triệu €
17/01/2017215,0 triệu €
06/06/2017218,0 triệu €
23/01/20182212,0 triệu €
03/06/20182218,0 triệu €
16/12/20182318,0 triệu €
02/06/20192315,0 triệu €
18/12/20192412,0 triệu €
07/04/2020249,5 triệu €
12/10/20202513,0 triệu €
17/03/20212516,0 triệu €
07/06/20212520,0 triệu €
22/12/20212620,0 triệu €
14/06/20222616,0 triệu €
26/10/20222714,0 triệu €
19/06/20232712,0 triệu €
18/12/20232810,0 triệu €
06/06/2024289,0 triệu €
16/12/2024299,0 triệu €
27/05/2025298,0 triệu €
16/10/2025305,0 triệu €
08/12/2025305,0 triệu €
02/06/2026304,0 triệu €
27/09/2026313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Free PlayerWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2026SunderlandFree PlayerTrở lại—
31/08/2025AFC AjaxSunderlandHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
14/07/2024Villarreal CFAFC AjaxChuyển nhượng—
31/01/2024Aston VillaVillarreal CFChuyển nhượng—
30/01/2023Başakşehir Futbol KulübüAston VillaCho mượn—
21/08/2022Aston VillaBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
18/09/2020LyonAston VillaHết hạn mượn 18.4M €18,4 triệu €
30/06/2017ChelseaLyonHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2017AFC AjaxChelseaCho mượn—
11/08/2016ChelseaAFC AjaxChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2015Vitesse ArnhemChelseaCho mượn—
01/01/2014ChelseaVitesse ArnhemChuyển nhượng—
31/12/2013Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
30/10/2013Auxerre U19Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2010AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com