
Bertrand Fourrier
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Bertrand Fourrier là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 613 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 613 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Bulgarian First League | vs Yantra Gabrovo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/03/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | FK Septemvri Sofia | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 05/08/2024 | Toulon | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Moulins Yzeure | Toulon | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Moulins Yzeure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aubagne | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Martigues | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Carapinheirense | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free player | CD Carapinheirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OGC Nice U19 | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực52