
Bertin Jacquesson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Oakland Roots.
Tiểu sử Bertin Jacquesson
Bertin Jacquesson là tiền đạo người Pháp, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Oakland Roots. Cao 183 cm, nặng 82 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 24 trận với 1451 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần tại USL Championship và đạt điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2024). Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.485Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 18 | 1.485 | 4 | 0 | 3 | 29 | 9 | 67% | 41% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.485 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 24/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/332 (67%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/52 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/202 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 78
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 4-2 | 34 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 2/4 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-0 | 82 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 8,62 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 5/10 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/23 | 2 | 9/21 | — | 5,52 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/7 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/8 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 4/6 | — | 7,99 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 2/4 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Pittsburgh Riverhounds | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Real Salt Lake | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Pittsburgh Riverhounds | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | Real Salt Lake | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Pittsburgh Panthers (University of Pittsburgh) | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Chatellerault | Pittsburgh Panthers (University of Pittsburgh) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Strasbourg U19 | Chatellerault | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | CS Brétigny U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực40