
Bertalan Kun là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szentlorinc SE.
Tiểu sử Bertalan Kun
Bertalan Kun là tiền vệ thi đấu cho Szentlorinc SE, mang quốc tịch Hungary và 27 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, thuận chân phải và có ngày sinh 06/05/1999. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 309 phút thi đấu trong 5 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/07/2026, từ Budafoki MTE đến Szentlorinc SE.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 309 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 309 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/10/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Budafoki MTE | Szentlorinc SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VLS Veszprém | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2023 | Free player | VLS Veszprém | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kozarmisleny SE | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2023 | Free player | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | Zalaegerszegi TE | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Győri ETO FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2019 | Free player | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven U21 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VLS Veszprém Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |