
Berta Pujadas Boix là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Tiểu sử Berta Pujadas Boix
Berta Pujadas Boix là hậu vệ của câu lạc bộ Badalona (nữ), quốc tịch Spain, hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 66 kg, sinh ngày 09/04/2000. Ở mùa 2026-2027 tại La Liga (nữ), cầu thủ ra sân 7 trận với 594 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 594 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 63% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/404 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/46 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 3-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/79 | 0 | 3/7 | V | 6,49 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | — | — | 6,88 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/89 | 2 | 3/3 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 1 | 4/4 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 2 | 5/7 | V | 6,03 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 72/77 | 0 | 1/2 | — | 7,85 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 2/6 | — | 5,73 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy38
- Sức mạnh60
- Thể lực41