
Berşan Yavuzay là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 945 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/393 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/55 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/95 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 41
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 2 | 3/5 | — | 7,09 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 1/7 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/41 | 2 | 4/10 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 5/12 | V | 6,39 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 4 | 8/18 | — | 5,96 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 5/8 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/32 | 2 | 4/9 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/49 | 1 | 4/8 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Elazigspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Long Island Rough Riders | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Yesilova Belediye Spor | Long Island Rough Riders | Chuyển nhượng | — |