
Bernie Lennemann là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 282 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 63% | 31% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/68 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/47 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 59 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 10/17 | 3 | 7/12 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfB Stuttgart | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 86 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/23 | 3 | 4/16 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/14 | 2 | 4/14 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.