
Bernhard Zimmermann
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Bernhard Zimmermann là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 393 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 66% | 1 | 0 | 6,22 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 3-1 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 1-0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-4 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,21 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 4-0 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 225 nghìn € |
| 25/05/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 27/11/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 10/03/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/03/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật36
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực46