Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernhard Luxbacher

First Vienna FC 1894Tiền vệAUT
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Bernhard Luxbacher là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—965210011181%50%304,08
Austrian Cup2026-2027—2110100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 4,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernhard Luxbacher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergT 2-13100000—0——5,85
10/10/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 3-12600000—0——6,45
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-17801000—0—V6,25
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-09000000—0—V6,30
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 1-06600000—0———
22/08/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-05900000—0———
16/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 2-2900011227/3327/14V6,03
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-44500000—0——5,80
01/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 4-03600000—0———
14/05/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-09001000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: —2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: —2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131850 nghìn €
26/12/201319100 nghìn €
19/06/201419100 nghìn €
21/11/201420100 nghìn €
10/01/201520100 nghìn €
16/06/201520100 nghìn €
30/11/201521175 nghìn €
29/05/201621250 nghìn €
07/03/201722—
10/07/20182375 nghìn €
14/11/20182375 nghìn €
14/07/201924—
13/07/202227175 nghìn €
16/11/202227250 nghìn €
04/06/202328250 nghìn €
04/12/202329250 nghìn €
27/05/202429250 nghìn €
09/12/202430250 nghìn €
29/05/202530275 nghìn €
14/12/202531250 nghìn €
17/05/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com