Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernd Schipmann

Forward Madison FCThủ mônPHI
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bernd Schipmann là thủ môn 32 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Forward Madison FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
73Cứu thua
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—30302.70073131972%100%306,64

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
73
Đấm bóng
13
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
724/996 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
160/430 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/12 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
275
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernd Schipmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseB 1-39010028/340——5,76
11/10/2026USL League One@ OmahaT 1-09042012/330—V6,95
08/10/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 3-19020014/300—V5,83
04/10/2026USL League Onevs Forward Madison FCH 0-09020212/310——6,84
27/09/2026USL League One@ Charlotte IndependenceH 1-19040023/290——7,44
20/09/2026USL League Onevs FC NaplesH 2-29030030/360——6,82
17/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsB 2-39033015/230——5,52
13/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-19041022/400——6,72
06/09/2026USL League Onevs New York CosmosB 2-49010033/380——5,92
03/09/2026USL League Onevs Richmond KickersT 2-09010038/430——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: —2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €20132025
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131925 nghìn €
27/03/20141925 nghìn €
07/05/20141950 nghìn €
26/07/20142050 nghìn €
31/12/20142050 nghìn €
30/06/20152050 nghìn €
07/02/20162150 nghìn €
13/07/20162250 nghìn €
09/02/20172250 nghìn €
13/06/201722100 nghìn €
21/01/201823100 nghìn €
18/06/201823100 nghìn €
30/06/201823—
30/08/20202675 nghìn €
04/01/20212675 nghìn €
25/06/20212675 nghìn €
09/01/20222775 nghìn €
18/05/202328125 nghìn €
28/11/202329150 nghìn €
27/05/202429150 nghìn €
29/10/202430175 nghìn €
07/05/202530150 nghìn €
24/11/202531150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Forward Madison FCFort Wayne FCChuyển nhượng—
07/02/2023Free PlayerForward Madison FCChuyển nhượng—
24/04/2022Ratchaburi FCFree PlayerTrở lại—
19/07/2021Rot Weiss AhlenRatchaburi FCChuyển nhượng—
30/06/2018Holstein KielRot Weiss AhlenChuyển nhượng—
30/06/2015Schalke IIHolstein KielChuyển nhượng—
30/06/2013Schalke 04 U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2012Eintracht Frankfurt IISchalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2010Osnabruck U17Eintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2009VfL Osnabrück YouthOsnabruck U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com