
Bernd Leno là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
19Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 19 | 2 | 7 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/299 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/89 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 32/45 | 0 | — | — | 7,44 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/38 | 0 | — | — | 6,78 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | — | — | 5,97 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 30/47 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 34/42 | 0 | — | — | 5,72 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/35 | 0 | — | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/03/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/08/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/12/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 24/08/2011 | 19 | 1,2 triệu € |
| 17/10/2011 | 19 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2011 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 19 | 7,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 20 | 8,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 20 | 9,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 9,5 triệu € |
| 04/11/2013 | 21 | 11,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 21 | 18,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 22 | 18,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 16,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 16,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 16,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 16,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 16,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 16,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 16,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 14,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 26 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 28,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 28 | 32,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 32,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 29 | 22,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 29 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 16,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 9,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 11,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 33 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 34 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2022 | Arsenal | Fulham | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2018 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 31/12/2011 | VfB Stuttgart | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 7.8M € | 7,8 triệu € |
| 30/12/2011 | Bayer 04 Leverkusen | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 09/08/2011 | VfB Stuttgart | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SV Germania Bietigheim Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực74
- Chỉ số 169
- Chỉ số 259
- Chỉ số 476
- Chỉ số 392