
Bernat Guiu là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 530 | 2 | 0 | 2 | 20 | 8 | 88% | 51% | 2 | 0 | 7,26 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 40% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/202 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/72 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 7,69 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 32/35 | 2 | 5/14 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 31/35 | 0 | 4/12 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 77 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 34/37 | 1 | 3/8 | — | 9,00 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 73 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 17/21 | 4 | 14/19 | V | 7,66 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 5/7 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 4/7 | V | 6,41 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Hellas Verona | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/19 | 2 | 6/15 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 7/14 | Đ | 5,50 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Padova | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/21 | 1 | 5/16 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực47