Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernardo Sousa

Batman PetrolsporTiền vệPOR
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bernardo Sousa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
811Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
811Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11981110110377%32%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/227 (77%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
10/40 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/28 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/50 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernardo Sousa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ KayserisporH 2-2860000112/1612/5V6,07
14/10/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-2730011526/3214/5—7,01
10/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 1-2890000023/2911/4—6,17
20/09/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-2900021110/1513/8—6,18
13/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-4900030220/250——6,18
07/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 4-3750100217/2100/4—7,23
02/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0900000324/2711/6—6,67
30/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-1501021319/2401/5—8,20
24/08/2026Turkish First League@ SariyerT 2-126000002/500/2—6,44
18/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0600010214/1712/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20222275 nghìn €
26/06/20222275 nghìn €
31/10/202222300 nghìn €
15/06/202323400 nghìn €
26/12/202323400 nghìn €
05/06/202424400 nghìn €
15/10/202424500 nghìn €
08/01/202524500 nghìn €
01/04/202525600 nghìn €
24/06/202525600 nghìn €
28/12/202525600 nghìn €
11/03/202625700 nghìn €
31/05/202626700 nghìn €
05/10/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UmraniyesporBatman PetrolsporChuyển nhượng—
04/08/2024GD ChavesUmraniyesporChuyển nhượng—
26/01/2022Sporting CP BGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2020Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto YouthSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com