
Bernardo Rhein là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 6 | 490 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 45% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/286 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/73 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/5 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 1/5 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 1/5 | — | 5,61 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/47 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 1/9 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/04/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/09/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Orlando City B | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực28