Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernardo Morgado

FK Kaspyi AktauHậu vệPOR
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bernardo Morgado là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FK Kaspyi Aktau.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—2323010000——81—
Kazakhstan Cup2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: —2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/11/20171950 nghìn €
06/02/201819100 nghìn €
12/06/201820100 nghìn €
12/06/201921—
10/03/20232425 nghìn €
28/06/20232550 nghìn €
12/12/20232550 nghìn €
11/07/202426150 nghìn €
26/12/202426275 nghìn €
17/06/202527250 nghìn €
15/09/202527225 nghìn €
18/11/202527200 nghìn €
22/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/03/2026Degerfors IFFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
06/02/2024HoddDegerfors IFChuyển nhượng—
12/03/2023FC TrollhattanHoddChuyển nhượng—
18/02/2022Pitea IFFC TrollhattanChuyển nhượng—
11/01/2021Ytterhogdals IKPitea IFChuyển nhượng—
30/06/2020Estoril U23Ytterhogdals IKChuyển nhượng—
30/06/2019Vitoria Setubal U23Estoril U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Vitoria SetubalVitoria Setubal U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Vitória Setúbal FC U19Vitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2015Vitória Setúbal FC U17Vitória Setúbal FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP U17Vitória Setúbal FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP Sub-15Sporting CP U17Chuyển nhượng—
31/12/2012Vitória Setúbal FC U15Sporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com