Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernardo Frizoni

SK Motorlet PrahaTiền vệBRA
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bernardo Frizoni là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SK Motorlet Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
805Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—9971500000——30—
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 715 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €20122020
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/201222100 nghìn €
30/01/201322100 nghìn €
12/09/201323100 nghìn €
13/12/201525150 nghìn €
30/11/201626225 nghìn €
07/11/201828200 nghìn €
24/06/201929200 nghìn €
09/07/202030150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/03/2023FK Chlumec nad CidlinouSK Motorlet PrahaChuyển nhượng—
01/08/2022TJ Sokol Lom FK Chlumec nad CidlinouChuyển nhượng—
02/03/2022TJ Slavoj MytoTJ Sokol Lom Chuyển nhượng—
20/08/2020FC Sellier & Bellot VlašimTJ Slavoj MytoChuyển nhượng—
11/03/2020SHB Da Nang FCFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
10/07/2019FK Viktoria ŽižkovSHB Da Nang FCChuyển nhượng—
02/01/2019Hapoel AshkelonFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
26/08/2018SC Olympia RadotinHapoel AshkelonChuyển nhượng Free—
24/07/2017Bohemians1905 BSC Olympia RadotinChuyển nhượng—
18/02/2017FC Sellier & Bellot VlašimBohemians1905 BChuyển nhượng—
15/02/2016Sport PodbrezovaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2015Pápai Perutz FCSport PodbrezovaChuyển nhượng Free—
15/07/2014Zalaegerszegi TEPápai Perutz FCChuyển nhượng Free—
21/08/2012Diosgyor VTKZalaegerszegi TEChuyển nhượng Free—
31/01/2012FK BODVA Moldava nad Bodvou (- 2017)Diosgyor VTKChuyển nhượng Free—
31/12/2010Barcsi SCFK BODVA Moldava nad Bodvou (- 2017)Chuyển nhượng Free—
30/06/2010Budapest Honvéd-MFA U19Barcsi SCChuyển nhượng Free—
31/01/2009Atletico Mineiro (MG) U20Budapest Honvéd-MFA U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com