Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernardo Cerezo

Univ CatolicaHậu vệCHI
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bernardo Cerezo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.435Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1435Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1055080003176%37%306,29
Chilean Cup2026—6549510000——305,12
Copa de la Liga2026—443470000076%57%106,48
Copa Libertadores2026—11850000056%60%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/215 (76%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/25 (36%)
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/51 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/131 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/32 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/30 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernardo Cerezo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-28000000/111/3—6,09
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-0dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-2dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-1dự bị00000—0———
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1850000017/3023/5—5,96
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0180000010/1311/4—6,80
02/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-3850021323/3322/5V5,70
26/07/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 3-3dự bị00000—0———
12/07/2026Chilean Cup@ San Luis QuillotaB 0-49000000—0——5,70
05/07/2026Chilean Cupvs CD Copiapo S.A.T 2-19000000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201722200 nghìn €
06/12/201924300 nghìn €
09/11/202025350 nghìn €
10/03/202126350 nghìn €
21/10/202126350 nghìn €
27/03/202227350 nghìn €
15/06/202227450 nghìn €
14/11/202227450 nghìn €
03/04/202328450 nghìn €
19/07/202328450 nghìn €
12/12/202328550 nghìn €
12/06/202429650 nghìn €
11/11/202429650 nghìn €
29/06/202530550 nghìn €
09/12/202530550 nghìn €
07/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025NublenseUniv CatolicaChuyển nhượng—
17/02/2021Santiago WanderersNublenseChuyển nhượng—
30/06/2017Deportes La SerenaSantiago WanderersChuyển nhượng—
30/06/2016Universidad de ChileDeportes La SerenaChuyển nhượng—
29/06/2016Deportes Santa CruzUniversidad de ChileCho mượn—
14/06/2015Universidad de ChileDeportes Santa CruzChuyển nhượng—
30/06/2014Universidad de Chile U21Universidad de ChileChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com