
Bernardo Caltabiano Parise Fontes
24Tuổi
196Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Bernardo Caltabiano Parise Fontes là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
16Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 13 | 1 | 8 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 1 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/212 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/87 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/68 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | — | — | 6,54 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 1/1 | — | 5,56 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 13/21 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | — | — | 6,94 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/2 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | — | — | 6,37 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/29 | 0 | — | — | 6,29 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/27 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Tondela | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 25/07/2024 | Braga B | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CR Flamengo (RJ) U20 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Flamengo/RJ U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 161
- Chỉ số 258
- Chỉ số 462
- Chỉ số 359