
Bernardi Julian Ezequiel Aude
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Bernardi Julian Ezequiel Aude là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.266Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 15 | 1.158 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 57% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 58% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.158 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 631/711 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/117 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/50 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 3 | 5/9 | V | 5,46 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/43 | 2 | 5/8 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/6 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 5 | 6/8 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/41 | 1 | 1/6 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 17 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 17 | 650 nghìn € |
| 19/10/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/03/2023 | Club Atlético Lanús | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 4.65M € | 4,7 triệu € |
| 09/08/2020 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực41