Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernard Kamungo

FC DallasTiền đạoTAN
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Bernard Kamungo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo FC Dallas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.772Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—20161.50200222680%52%206,40
Cúp MLS–Mexico2026—332700003280%46%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.502 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
31/63
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
403/502 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
10/33 (30%)
Chuyền dài chính xác
18/39 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
17
Phá bóng
21
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/194 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
91 / 81
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/61 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernard Kamungo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2890040230/3303/12—6,30
15/10/2026MLSvs Seattle SoundersT 1-0820020123/2737/13—6,15
11/10/2026MLS@ Charlotte FCB 2-315001105/825/6—6,72
20/09/2026MLSvs Austin FCH 0-0860010021/2402/5—6,14
13/09/2026MLSvs Portland TimbersT 2-1880021017/2546/10—6,07
10/09/2026MLS@ Minnesota United FCT 2-1900021027/3347/13—6,62
06/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-3900121214/1836/8—6,90
31/08/2026MLS@ St. Louis City SCH 3-3680000019/2636/11—6,17
23/08/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-545002018/1024/11—6,53
20/08/2026MLS@ Real Salt LakeT 4-3840000020/2314/9—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20211925 nghìn €
24/11/202119150 nghìn €
07/11/202220300 nghìn €
21/08/202321800 nghìn €
17/12/202321800 nghìn €
12/06/2024221,0 triệu €
11/12/2024221,2 triệu €
04/06/2025231,0 triệu €
10/12/2025231,0 triệu €
01/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2022North Texas SCFC DallasChuyển nhượng—
24/03/2021Free PlayerNorth Texas SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com