
Berkay Yilmaz là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 42% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/7 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 35/44 | 2 | 3/6 | — | 6,83 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Schalke 04 | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 29/40 | 0 | 2/9 | — | 7,34 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 5/12 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/03/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/03/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | 1. FC Nürnberg | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | SC Freiburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Radolfzell Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực39