Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Berkay Yilmaz

SC FreiburgHậu vệTUR
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Berkay Yilmaz là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—10800000100%42%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Berkay Yilmaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-08000002/213/7—6,86
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Motherwell F.C.T 4-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.T 3-11000002/20——6,30
17/05/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 3-3870100335/4423/6—6,83
10/05/2026Bundesliga 2vs Schalke 04T 3-022000004/600/1—6,93
03/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1900021429/4002/9—7,34
26/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 1-0900000028/3625/12—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202318250 nghìn €
19/03/202419500 nghìn €
10/06/202419500 nghìn €
18/12/202419500 nghìn €
25/03/2025201,0 triệu €
18/06/2025201,5 triệu €
08/10/2025202,5 triệu €
15/12/2025204,0 triệu €
12/03/2026215,0 triệu €
31/05/2026217,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/20261. FC NürnbergSC FreiburgCho mượn—
26/08/2024SC Freiburg1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2024SC Freiburg IISC FreiburgChuyển nhượng—
31/12/2023SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2022SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2021SC Freiburg YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Radolfzell YouthSC Freiburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com