Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Berkay Sulungoz

PendiksporHậu vệTUR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Berkay Sulungoz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10108310018089%42%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
475/533 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/82 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
11
Phá bóng
39
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/57 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Berkay Sulungoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-2210000015/1611/1—6,36
09/10/2026Turkish First League@ SivassporB 1-4900000053/5913/9—6,20
02/10/2026Giao hữu CLBvs GalatasarayH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-1900010055/6113/6—7,00
12/09/2026Turkish First League@ BolusporH 1-1900010175/8404/4—7,21
06/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 1-0900000043/5012/4—7,75
02/09/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2900010046/5103/6—6,72
28/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1900010049/5514/7—6,86
23/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 3-2900000030/3212/5—6,81
16/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-4900120147/5311/6—5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151925 nghìn €
15/07/20162075 nghìn €
13/07/201721200 nghìn €
07/01/201821200 nghìn €
11/07/201822200 nghìn €
20/01/201922200 nghìn €
03/06/201923200 nghìn €
05/01/202023200 nghìn €
30/07/202024200 nghìn €
29/12/202024300 nghìn €
01/06/202125350 nghìn €
13/02/202225200 nghìn €
19/06/202226200 nghìn €
14/11/202226250 nghìn €
02/04/202327250 nghìn €
22/06/202327275 nghìn €
26/09/202327300 nghìn €
20/12/202327350 nghìn €
14/03/202427275 nghìn €
30/05/202428200 nghìn €
15/10/202428175 nghìn €
08/01/202528225 nghìn €
01/04/202529225 nghìn €
24/06/202529200 nghìn €
28/12/202529200 nghìn €
11/03/202629250 nghìn €
31/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com