Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Berkay Gormez

Fatsa BelediyesporTiền đạoTUR
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Berkay Gormez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fatsa Belediyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—5544720200——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—102600000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 447 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20191975 nghìn €
03/02/202019100 nghìn €
26/08/202020100 nghìn €
29/12/202020125 nghìn €
01/06/202120125 nghìn €
16/01/202221175 nghìn €
16/03/202221225 nghìn €
09/06/202221400 nghìn €
04/01/202322275 nghìn €
25/06/202322200 nghìn €
18/10/202323—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Fatsa BelediyesporTokat Belediye SKChuyển nhượng—
08/01/2026Anadolu UniversitesiFatsa BelediyesporChuyển nhượng—
28/08/2025Aliaga FutbolAnadolu UniversitesiChuyển nhượng—
29/06/2025BalikesirsporAliaga FutbolCho mượn—
10/02/2025Aliaga FutbolBalikesirsporChuyển nhượng—
10/08/2023IstanbulsporAliaga FutbolChuyển nhượng—
29/06/2023SariyerIstanbulsporCho mượn—
04/08/2022IstanbulsporSariyerChuyển nhượng—
23/07/2019Altinordu FK U21IstanbulsporChuyển nhượng—
29/06/2019Nigde BelediyesporAltinordu FK U21Cho mượn—
08/01/2019Altinordu FK U21Nigde BelediyesporChuyển nhượng—
30/06/2018Altinordu FK YouthAltinordu FK U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com