
Berkay Aslan là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 184 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 63 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 17/23 | 2 | 5/7 | — | 7,90 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Hungary | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 18/24 | 2 | 4/11 | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Başakşehir Futbol Kulübü | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Augsburg U19 | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |