
Berkan Kutlu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Tiểu sử Berkan Kutlu
Berkan Kutlu chơi ở vị trí tiền vệ, 28 tuổi, khoác áo Kocaelispor và mang quốc tịch Turkey. Sinh ngày 25/01/1998, cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận, 567 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,06 tại Süper Lig. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 5,5 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027. Thương vụ mới nhất được ghi nhận vào ngày 10/08/2026, khi cầu thủ rời Konyaspor để đến Kocaelispor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
657Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 657 | 3 | 1 | 1 | 14 | 6 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/332 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/36 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/44 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 41/56 | 5 | 9/16 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 46/54 | 1 | 4/7 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 40/53 | 2 | 3/11 | — | 8,94 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/28 | 4 | 6/8 | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 57/69 | 1 | 2/5 | — | 6,89 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/22 | 1 | 2/7 | — | 8,13 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 0 | 1/3 | V | 5,02 |
| 06/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/27 | 2 | 4/10 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 3,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 4,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 4,3 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 3,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Konyaspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Galatasaray | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Genoa | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Galatasaray | Genoa | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 28/07/2021 | Alanyaspor | Galatasaray | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 03/08/2020 | FC Sion | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Sion U21 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monthey | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Monthey Youth | Monthey | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực48