
Berat Sadik
Tiền đạoFIN
40Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Berat Sadik là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch FIN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2008 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/01/2009 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2009 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/01/2012 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/08/2012 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/06/2013 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/11/2013 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/09/2014 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/12/2014 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/05/2016 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/12/2016 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/11/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/04/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/12/2018 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2020 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/05/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/01/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 09/01/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 37 | 175 nghìn € |
| 25/03/2024 | 37 | 125 nghìn € |
| 16/05/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Tikves Kavadarci | Retired | Tự do | — |
| 02/02/2025 | Free player | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Doxa Katokopias | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2020 | Enosis Neon Paralimniou | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Anorthosis Famagusta FC | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Gimnastic de Tarragona | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Doxa Katokopias | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Free player | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Krylya Sovetov | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2015 | Thun | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2013 | HJK Helsinki | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Lahti | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Arminia Bielefeld | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Zulte-Waregem | Arminia Bielefeld | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Arminia Bielefeld | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Lahti | Arminia Bielefeld | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2007 | KuPs | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Unknown | KuPs | Chuyển nhượng | — |