Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Berat·Altindis

Beykoz AnadoluTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Berat·Altindis là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Beykoz Anadolu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—6434500100——11—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 345 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €20202024
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20201850 nghìn €
29/12/202018275 nghìn €
01/06/202119500 nghìn €
09/06/202220375 nghìn €
04/01/202320150 nghìn €
25/06/202321200 nghìn €
28/12/20232175 nghìn €
02/06/20242275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Anadolu UniversitesiBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
28/08/2025Bursa Nilüfer FKAnadolu UniversitesiChuyển nhượng—
07/07/2024BursasporBursa Nilüfer FKChuyển nhượng—
07/02/2022TurgutlusporBursasporCho mượn—
16/08/2021BursasporTurgutlusporChuyển nhượng—
03/08/2020Bursaspor U19BursasporChuyển nhượng—
30/06/2019Bursaspor U17Bursaspor U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Bursaspor U16Bursaspor U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Bursaspor YouthBursaspor U16Chuyển nhượng—
31/08/2016Yesil Bursa SK YouthBursaspor YouthChuyển nhượng—
29/09/2015Bursa Merinosspor Youth (1938 - 2015)Yesil Bursa SK YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com