Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bentley Baxter Bahn

FC Augsburg YouthTiền vệGER
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Bentley Baxter Bahn là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9875721000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bentley Baxter Bahn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 6-1900210424/2922/3—8,60
10/05/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 3-08001007/80——6,83
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 3-11000000/10——6,04
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-1dự bị00000—0———
09/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 3-0dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20111875 nghìn €
02/02/20121975 nghìn €
30/07/20121975 nghìn €
17/10/20122075 nghìn €
23/01/201320100 nghìn €
29/12/20132175 nghìn €
19/02/20142175 nghìn €
27/07/201421125 nghìn €
06/03/201522175 nghìn €
30/06/201522175 nghìn €
07/02/201623175 nghìn €
13/07/201623150 nghìn €
09/02/201724225 nghìn €
13/06/201724225 nghìn €
18/01/201825250 nghìn €
07/06/201825275 nghìn €
14/01/201926300 nghìn €
13/06/201926300 nghìn €
10/12/201927300 nghìn €
02/04/202027350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
16/07/202027275 nghìn €
10/11/202028300 nghìn €
19/01/202128300 nghìn €
13/06/202128350 nghìn €
14/12/202129350 nghìn €
15/06/202229325 nghìn €
07/12/202230300 nghìn €
12/06/202330300 nghìn €
27/12/202331250 nghìn €
10/06/202431225 nghìn €
29/12/202432225 nghìn €
10/06/202532225 nghìn €
22/12/202533225 nghìn €
28/05/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Alemannia AachenFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2024Waldhof MannheimAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2022Hansa RostockWaldhof MannheimChuyển nhượng—
29/07/2020Hallescher FCHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2018FSV ZwickauHallescher FCChuyển nhượng—
05/09/2017Free playerFSV ZwickauChuyển nhượng—
30/06/2017FSV FrankfurtFree playerTrở lại—
30/06/2016Stuttgarter KickersFSV FrankfurtChuyển nhượng—
05/01/2015FC St. PauliStuttgarter KickersChuyển nhượng—
30/06/2014St Pauli IIFC St. PauliChuyển nhượng—
24/11/2013Free playerSt Pauli IIChuyển nhượng—
30/06/2013Hamburger SV IIFree playerTrở lại—
30/06/2011Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2009Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com