
Bentley Baxter Bahn
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Bentley Baxter Bahn là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 757 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 24/29 | 2 | 2/3 | — | 8,60 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,83 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,04 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/07/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/10/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/01/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/07/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/03/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/02/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/07/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Alemannia Aachen | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Waldhof Mannheim | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hansa Rostock | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Hallescher FC | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FSV Zwickau | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Free player | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Frankfurt | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Stuttgarter Kickers | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2015 | FC St. Pauli | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | St Pauli II | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2013 | Free player | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hamburger SV II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực38