Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benson Sakala

Bohemians Praha 1905Tiền vệZAM
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Benson Sakala là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—332690003072%60%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/73 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benson Sakala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-089000008/1858/11—6,55
02/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0900010020/2233/7—6,67
25/07/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 1-3900020126/3314/6—6,11
11/04/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 2-1900000033/4034/9—6,43
05/04/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 0-2900010130/3746/10—5,91
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NigerB 0-18900000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 1-09000000—0—V6,65
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MarocB 0-2900000069/7602/5—6,87
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs TanzaniaB 0-1dự bị00000—0———
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ MarocB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202125100 nghìn €
21/06/202225100 nghìn €
13/12/202226175 nghìn €
19/06/202326175 nghìn €
19/12/202327300 nghìn €
04/06/202427325 nghìn €
19/12/202428300 nghìn €
16/06/202528300 nghìn €
22/09/202529350 nghìn €
21/12/202529375 nghìn €
19/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK Mladá BoleslavBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
05/07/2023Fotbal PříbramFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
28/07/2022FK Viktoria ŽižkovFotbal PříbramChuyển nhượng—
21/10/2021Power Dynamos FCFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
31/12/2014Red Arrows FCPower Dynamos FCChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownRed Arrows FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com