Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benoît Badiashile

NapoliHậu vệFRA
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Benoît Badiashile là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Napoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—321900002190%73%106,86
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900000090%16%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/149 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/40 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benoît Badiashile · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-3dự bị00000—0———
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1900021088/9737/9—7,57
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-3900000036/4001/6—6,18
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0900000040/4513/4V7,14
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ Inter MilanB 2-310000007/701/2—5,86
15/03/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-1dự bị00000—0———
12/03/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 4,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201817150 nghìn €
16/12/2018174,0 triệu €
06/03/2019179,0 triệu €
02/06/2019189,0 triệu €
26/09/20191818,0 triệu €
18/12/20191820,0 triệu €
07/04/20201918,0 triệu €
02/08/20201920,0 triệu €
14/10/20201925,0 triệu €
08/04/20212028,0 triệu €
03/06/20212028,0 triệu €
15/12/20212028,0 triệu €
29/05/20222130,0 triệu €
01/11/20222140,0 triệu €
19/06/20232240,0 triệu €
18/12/20232235,0 triệu €
13/03/20242232,0 triệu €
26/05/20242330,0 triệu €
15/12/20242328,0 triệu €
17/03/20252325,0 triệu €
29/05/20252422,0 triệu €
16/10/20252420,0 triệu €
08/12/20252418,0 triệu €
02/06/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026ChelseaNapoliChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
04/01/2023AS MonacoChelseaHết hạn mượn 38M €38,0 triệu €
30/06/2018Monaco U19AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2017Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SC Malesherbes JugendMonaco U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Limoges Football JugendSC Malesherbes JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com