
Benny Díaz là thủ môn 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Juarez.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Minnesota United FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Club Tijuana | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Juarez | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Club Tijuana | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | El Paso Locomotive FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Club Tijuana | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Oakland Roots | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 16/03/2022 | Club Tijuana | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Queretaro U19 | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cimarrones de Sonora FC II | Queretaro U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Queretaro U19 | Cimarrones de Sonora FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queretaro FC U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |