Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benno Schmitz

Bayern Munchen IIHậu vệGER
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Benno Schmitz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayern Munchen II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—43560000086%100%20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benno Schmitz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026German Regionalligavs FC MemmingenB 1-2560000032/3712/2——
16/05/2026German Regionalliga@ Viktoria AschaffenburgT 5-0900120429/4113/7——
09/05/2026German Regionalligavs VfB EichstattH 1-1900010127/3201/5——
30/04/2026German Regionalliga@ FV IllertissenB 0-4710000036/4235/10——
25/04/2026German Regionalligavs TSV AubstadtT 1-0260000111/1501/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20121725 nghìn €
01/12/201319100 nghìn €
30/11/201420500 nghìn €
10/01/201520800 nghìn €
16/06/201520800 nghìn €
01/10/201520900 nghìn €
28/12/201521900 nghìn €
31/05/201621900 nghìn €
06/02/201722900 nghìn €
21/03/2017221,8 triệu €
18/06/2017221,8 triệu €
27/12/2017231,2 triệu €
04/06/2018231,0 triệu €
20/08/2018231,2 triệu €
15/10/201823800 nghìn €
07/01/201924800 nghìn €
11/06/2019241,0 triệu €
16/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
15/09/2020251,0 triệu €
09/02/202126800 nghìn €
08/06/202126800 nghìn €
06/10/2021261,3 triệu €
21/12/2021272,5 triệu €
08/06/2022273,0 triệu €
08/11/2022273,0 triệu €
21/06/2023283,0 triệu €
13/12/2023292,0 triệu €
28/05/2024291,5 triệu €
22/12/202430500 nghìn €
09/06/202530300 nghìn €
28/12/202531250 nghìn €
16/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com