Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bennit Bröger

Fortuna KölnTiền vệGER
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bennit Bröger là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10974510117564%46%204,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 4,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/154 (64%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/91 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 40
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bennit Bröger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-19000000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-276002029/1714/10—6,30
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-0620030011/1525/11——
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-1691031013/1900/4—7,35
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-2900031222/3236/12V5,40
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-2840021112/1816/11V6,30
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-077001109/1425/12——
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-186011124/825/11—7,39
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-1820020211/15310/17—6,44
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-129000008/1601/3—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202418500 nghìn €
19/12/202418500 nghìn €
04/06/202518500 nghìn €
15/12/202519500 nghìn €
31/05/202619500 nghìn €
08/10/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026SC Paderborn 07Fortuna KölnChuyển nhượng—
30/06/2025VfL Wolfsburg U19SC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2023VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
31/12/2021VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Braunschweiger SC Acosta YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com