
Benn Ward là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.
Tiểu sử Benn Ward
Hậu vệ Benn Ward thi đấu cho Reading, mang quốc tịch England và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,82 trong 990 phút thi đấu. Ở Hạng Ba Anh, cầu thủ có 9 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Liên đoàn Anh có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi là 175 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 63% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 52% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/481 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/74 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/138 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 66 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/103 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/33 | 2 | 12/17 | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/55 | 2 | 9/20 | — | 6,36 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 11/19 | V | 6,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/58 | 3 | 9/13 | — | 8,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 1 | 9/13 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 9/15 | — | 6,52 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 46/56 | 1 | 4/7 | — | 7,33 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stevenage Borough | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 2/8 | V | 6,70 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/84 | 2 | 18/27 | — | 7,39 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/47 | 1 | 6/7 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | — |
| 29/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh74
- Thể lực57