
Benji Michel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
1Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 13 | 1 | 262 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 3/6 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/8 | — | 6,31 |
| 15/04/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/3 | — | 4,96 |
| 11/04/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/6 | V | 6,16 |
| 04/04/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/11/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/07/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | HJK Helsinki | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2025 | Free Player | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Real Salt Lake | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Free Player | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2024 | FC Arouca | Free Player | Trở lại | — |
| 06/01/2023 | Orlando City | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Portland Pilots (University of Portland) | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Capital FC | Portland Pilots (University of Portland) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Portland Pilots (University of Portland) | Capital FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Orlando City Academy | Portland Pilots (University of Portland) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực36