
Benjamin Whiteman là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
941Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
941Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 923 | 1 | 0 | 2 | 9 | 1 | 86% | 50% | 3 | 0 | 6,85 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | — | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 923 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 511/588 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/30 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/52 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/28 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 49/61 | 1 | 3/6 | V | 9,00 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/56 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/50 | 1 | 2/2 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 0 | 0/1 | — | 7,31 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 61/65 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/58 | 2 | 5/10 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 2 | 3/8 | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/75 | 1 | 3/8 | V | 6,86 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 0 | 4/7 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 3 | 4/9 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 3,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Preston North End | Wrexham | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 13/01/2021 | Doncaster Rovers | Preston North End | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 10/01/2018 | Sheffield United | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Doncaster Rovers | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Sheffield United | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Mansfield Town | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Sheffield United | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sheffield United U18 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh64
- Thể lực58