Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamín Valenzuela

CobresalTiền vệCHI
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Benjamín Valenzuela là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.317Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1586821014380%33%206,46
Copa de la Liga2026—543410000070%51%105,94
Chilean Cup2026—5329410000——103,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/280 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
18/38 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/80 (33%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 44
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/137 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 3,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamín Valenzuela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-2dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-3450000315/1723/4—6,34
29/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-028001117/912/4—7,14
23/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaH 3-3700000021/2801/5V6,02
17/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-2280000124/2600/5—6,52
08/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 0-2900000141/4645/9—6,58
01/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 4-0330000125/2501/5—7,20
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-3450010112/1911/2—6,01
06/07/2026Chilean Cupvs CobreloaH 2-29010000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202520150 nghìn €
09/12/202520150 nghìn €
07/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com