
Benjamin Thurling là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Kiffen Helsinki.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/03/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/10/2016 | 19 | — |
| 28/02/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | Free player | Kiffen Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Atlantis II | Free player | Trở lại | — |
| 31/03/2025 | Vantaa | Atlantis II | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2024 | Free player | Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Futura Porvoo | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Käpylän Pallo | Futura Porvoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | PK-35 Vantaa | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2020 | Gnistan Helsinki | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2019 | Viikingit | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/04/2016 | PS Kemi Kings | Viikingit | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | — | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | FC Honka U21 | — | Chuyển nhượng | — |