
Benjamin Tetteh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
491Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 25% | 50% | 1 | 0 | 6,60 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 201 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 66% | 76% | 0 | 0 | 7,39 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 198 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 72% | 45% | 1 | 0 | 7,76 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/21 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 3/12 | V | 7,99 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 77 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 12/15 | 2 | 7/9 | — | 9,00 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/9 | 1 | 2/4 | V | 6,43 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 7/9 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 7/9 | — | 8,42 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/02/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/04/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/04/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/10/2017 | 20 | 425 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/07/2018 | 21 | 550 nghìn € |
| 28/10/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 22 | 1,7 triệu € |
| 06/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2020 | 23 | 1,7 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 2,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 2,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 2,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Maribor | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Metz | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Maribor | Metz | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Metz | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Hull City | Metz | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 22/07/2022 | Yeni Malatyaspor | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | AC Sparta Praha | Yeni Malatyaspor | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Yeni Malatyaspor | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | AC Sparta Praha | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng 0.65M € | 650 nghìn € |
| 16/07/2018 | Bohemians Praha 1905 | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 18/07/2017 | Standard Liege | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | 1.FC Slovácko | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 07/09/2016 | Standard Liege | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | Ghana Dream FC | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tudu Mighty Jets | Ghana Dream FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực48