Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Tatar

FK Velez MostarTiền đạoBIH
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Benjamin Tatar là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Velez Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/201723150 nghìn €
17/03/201823100 nghìn €
30/07/201824150 nghìn €
24/02/201924500 nghìn €
18/06/201925800 nghìn €
06/01/202025700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
25/06/202026600 nghìn €
22/09/202026800 nghìn €
15/12/202026800 nghìn €
17/06/202127800 nghìn €
15/06/202228350 nghìn €
27/11/202228350 nghìn €
01/06/202329300 nghìn €
14/11/202329250 nghìn €
09/05/202429200 nghìn €
05/09/202430150 nghìn €
27/11/202430150 nghìn €
03/06/202531150 nghìn €
16/12/202531150 nghìn €
31/05/202632150 nghìn €
16/09/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026Free PlayerFK Velez MostarChuyển nhượng—
30/06/2026FK Sloga DobojFree PlayerTrở lại—
16/01/2025Gnistan HelsinkiFK Sloga DobojChuyển nhượng—
25/03/2024Free PlayerGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2023OkzhetpesFree PlayerTrở lại—
22/08/2023Borac Banja LukaOkzhetpesChuyển nhượng—
30/06/2022Qadsia SCBorac Banja LukaChuyển nhượng—
25/07/2021AbhaQadsia SCChuyển nhượng—
06/02/2021SarajevoAbhaHết hạn mượn 0.29M €290 nghìn €
30/06/2018Slaven BelupoSarajevoChuyển nhượng—
06/07/2017HNK GoricaSlaven BelupoChuyển nhượng—
08/02/2016NK NovigradHNK GoricaChuyển nhượng—
20/08/2015HNK CibaliaNK NovigradChuyển nhượng—
14/06/2015NK NovigradHNK CibaliaCho mượn—
09/02/2014HNK CibaliaNK NovigradChuyển nhượng—
07/02/2014NK NovigradHNK CibaliaChuyển nhượng—
08/10/2012FK Radnik HadziciNK NovigradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com