
Benjamin Šeško
23Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị
Benjamin Šeško là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 18% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 50% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 36% | 0 | 0 | 7,84 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/65 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 4/8 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 4-0 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 2 | 4/11 | — | 7,84 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 7,67 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/7 | — | 6,19 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 7,67 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/20 | 0 | 7/11 | — | 7,98 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 10/15 | 0 | 6/10 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 16 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2019 | 16 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 16 | 1,1 triệu € |
| 30/07/2020 | 17 | 1,1 triệu € |
| 18/12/2020 | 17 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 05/09/2021 | 18 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 18 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 18 | 10,0 triệu € |
| 19/09/2022 | 19 | 20,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 19 | 20,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 24,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 20 | 30,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 30,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 20 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 20 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 50,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 65,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 70,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 60,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 75,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh22
- Thể lực47