Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Rosenberger

30Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Benjamin Rosenberger là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
723Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—976331031079%60%006,73
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Rosenberger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergT 2-19000000—0——6,25
10/10/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 3-19001000—0——6,50
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-16301000—0——6,70
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-08710000—0——7,70
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 1-09000000—0——6,90
22/08/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-09000000—0——7,10
16/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 2-2900110331/3936/10—7,29
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-42500000—0——5,40
01/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 4-0800000—0——6,70
14/05/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-09000000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20141875 nghìn €
10/01/20151875 nghìn €
16/06/20151975 nghìn €
28/12/20151975 nghìn €
31/05/20161975 nghìn €
21/12/20162075 nghìn €
01/06/20172075 nghìn €
12/12/201721150 nghìn €
12/06/201821200 nghìn €
30/11/201822200 nghìn €
31/05/201922200 nghìn €
02/12/201923200 nghìn €
30/07/202024200 nghìn €
18/12/202024175 nghìn €
25/05/202124150 nghìn €
30/11/202125200 nghìn €
24/05/202225200 nghìn €
16/11/202226200 nghìn €
04/06/202326250 nghìn €
04/12/202327250 nghìn €
27/05/202427250 nghìn €
16/12/202428300 nghìn €
05/06/202528250 nghìn €
14/12/202529250 nghìn €
17/05/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh44
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com