
Benjamin Pauwels là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Tiểu sử Benjamin Pauwels
Benjamin Pauwels là tiền đạo của Casa Pia AC, mang quốc tịch Belgium, sinh ngày 29/10/2004 và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân, ghi 1 bàn trong 241 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,3 triệu € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ CD Leganes đến Casa Pia AC vào ngày 27/08/2026, trước đó anh được CD Leganes cho mượn từ Volendam vào ngày 29/06/2026. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 241 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 52% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 6/11 | — | 6,12 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/6 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 35/41 | 1 | 7/19 | — | 6,32 |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/20 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | CD Leganes | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Volendam | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | CD Leganes | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | SC Cambuur Leeuwarden | CD Leganes | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2024 | Beerschot Wilrijk | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | KAA Gent U18 | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực43