
Benjamin Mulahalilovic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Atus Velden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/12/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | Atus Velden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Riteriai | Free Player | Trở lại | — |
| 05/03/2025 | Lahti | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | SV Horn | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Mannsdorf | SV Horn | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Wolfsberger AC Amateure | SC Mannsdorf | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Young Violets Austria Wien | Wolfsberger AC Amateure | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Wolfsberger AC U16 | Austria Wien U18 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Faakersee Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Hết hạn mượn | — |